侮辱
wǔ rǔㄨˇ ㄖㄨˇ
Phồn thể: 侮辱
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to insult; to humiliate; dishonor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
10 nét
wǔ rǔㄨˇ ㄖㄨˇ
Phồn thể: 侮辱
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to insult; to humiliate; dishonor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
10 nét