侍候
shì hòuㄕˋ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 侍候
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to serve; to wait upon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
HẬU · 10 nét
shì hòuㄕˋ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 侍候
HSK 3.0 · 7–9
to serve; to wait upon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
HẬU · 10 nét