Bỏ qua, tới nội dung

佛教

Fó jiàoㄈㄛˊ ㄐㄧㄠˋ

Phồn thể: 佛教

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ riêng)

Buddhism

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẤT · 7 nét

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo