Bỏ qua, tới nội dung

伶俐

líng lìㄌㄧㄥˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 伶俐

HSK 6

Nghĩa(tính từ)

clever; witty; intelligent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

9 nét