仲裁
zhòng cáiㄓㄨㄥˋ ㄘㄞˊ
Phồn thể: 仲裁
HSK 3.0 · 7–9
仲裁 (zhòng cái) nghĩa là arbitration.
Nghĩa(danh động từ)
arbitration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
TÀI · 12 nét
zhòng cáiㄓㄨㄥˋ ㄘㄞˊ
Phồn thể: 仲裁
HSK 3.0 · 7–9
仲裁 (zhòng cái) nghĩa là arbitration.
arbitration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
TÀI · 12 nét