仙鹤
xiān hèㄒㄧㄢ ㄏㄜˋ
Phồn thể: 仙鶴
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
red-crowned crane (Grus japonensis)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
15 nét
xiān hèㄒㄧㄢ ㄏㄜˋ
Phồn thể: 仙鶴
HSK 3.0 · 7–9
red-crowned crane (Grus japonensis)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
15 nét