仙女
xiān nǚㄒㄧㄢ ㄋㄩˇ
Phồn thể: 仙女
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
fairy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái
xiān nǚㄒㄧㄢ ㄋㄩˇ
Phồn thể: 仙女
HSK 3.0 · 7–9
fairy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái