仇恨
chóu hènㄔㄡˊ ㄏㄣˋ
Phồn thể: 仇恨
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)
to hate; hatred; enmity; hostility
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
HẬN · 9 nét
hận, căm ghét; tiếc, ân hận
chóu hènㄔㄡˊ ㄏㄣˋ
Phồn thể: 仇恨
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to hate; hatred; enmity; hostility
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
HẬN · 9 nét
hận, căm ghét; tiếc, ân hận