Bỏ qua, tới nội dung

仇人

chóu rénㄔㄡˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 仇人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

foe; one's personal enemy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người