井
Jǐngㄐㄧㄥˇ
Phồn thể: 井
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy; surname Jing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
Jǐngㄐㄧㄥˇ
Phồn thể: 井
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy; surname Jing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét