买不起
mǎi bu qǐㄇㄞˇ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ
Phồn thể: 買不起
Nghĩa(động từ)
cannot afford; can't afford buying
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÃI · 6 nét
mua
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)