乖巧
guāi qiǎoㄍㄨㄞ ㄑㄧㄠˇ
Phồn thể: 乖巧
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
clever (child); smart; lovable; cute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAI · 8 nét
ngoan (trẻ con, thú cưng); lanh lợi
XẢO · 5 nét
khéo léo, khéo tay; trùng hợp, vừa khéo, đúng lúc