Bỏ qua, tới nội dung

串

chuànㄔㄨㄢˋ

Phồn thể: 串

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(lượng từ, động từ, danh từ)

to string together; to skewer; to connect wrongly; to gang up; to rove; string; bunch; skewer; classifier for things that are strung together, or in a bunch, or in a row: string of, bunch of, series of; to make a swift or abrupt linear movement (like a bead on an abacus); to move across

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét