丫头
yā touㄧㄚ ㄊㄡ˙
Phồn thể: 丫頭
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
girl; servant girl; (used deprecatingly, but sometimes also as a term of endearment)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
3 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)