丘陵
qiū língㄑㄧㄡ ㄌㄧㄥˊ
Phồn thể: 丘陵
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
hills
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
10 nét
qiū língㄑㄧㄡ ㄌㄧㄥˊ
Phồn thể: 丘陵
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
hills
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
10 nét