Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
较giảo
- jiào
tương đối, khá; so sánh, so với (văn viết)
Kết quả
- 较jiàoGIẢOtương đối, khá; so sánh, so với (văn viết)TOCFL 1
- 较量jiào liàngto pit oneself against sb; to compete with sb; contest; battle; to haggle; to quibbleHSK 6 · TOCFL 5
- 较劲jiào jìnto match one's strength with; to compete; more competitive; to set oneself against sb; disobliging; to make a special effort
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.