Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
死tử
- sǐ HSK 4
chết; (sau tính từ) …chết đi được, cực kỳ; cứng nhắc, cố định
Kết quả
- 死sǐTỬchết; (sau tính từ) …chết đi được, cực kỳ; cứng nhắc, cố địnhHSK 4 · TOCFL 2
- 死亡sǐ wángto die; deathHSK 6 · TOCFL 4
- 死心sǐ xīnto give up; to admit failure; to drop the matter; to reconcile oneself to loss; to have no more illusions about
- 死心塌地sǐ xīn tā dìto be hell-bent on; dead set on sth; unswerving
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.