Bỏ qua, tới nội dung
Blog

Kinh nghiệm thi HSKK trung cấp: 看图说话 và 回答问题

9 thg 10, 2026 · 6 phút đọc

HSKK trung cấp (HSKK 中级) là bài thi nói mà người Việt thường đăng ký cùng HSK 4. Nhiều bạn đọc tốt, nghe ổn nhưng vào phòng thi thì im lặng ở phần nhìn tranh hoặc nói hết ý sau 30 giây. Bài này đi qua cấu trúc đề, khung trả lời cho 看图说话 và 回答问题, các mẫu câu dùng được ngay và cách chia thời gian.

HSKK trung cấp gồm những gì

Theo chinesetest.cn, HSKK trung cấp có 14 câu chia làm 3 phần:

Phần Tên Số câu Bạn làm gì
1 听后重复 tīng hòu chóngfù 10 Nghe một câu rồi nhắc lại
2 看图说话 kàn tú shuōhuà 2 Nhìn tranh và nói
3 回答问题 huídá wèntí 2 Trả lời câu hỏi

Tổng thời gian 23 phút: 13 phút thi và 10 phút chuẩn bị. Một số tài liệu cũ ghi 21 phút, đó là đề cương cũ. Bài thi chấm trên 100 điểm, đậu từ 60, chứng chỉ có hiệu lực 2 năm.

CTI không công bố điểm của từng phần, nên đừng tin các bảng "phần 2 chiếm bao nhiêu điểm" trên mạng. Điều chắc chắn là hai phần cuối chỉ có 4 câu nhưng đòi hỏi bạn nói liên tục, nên mỗi câu đều quan trọng.

Ở Việt Nam, HSK 4 thi kèm HSKK trung cấp. Lệ phí 2026 cho HSK 4 + HSKK trung cấp là 1.600.000đ tại HNUE và ĐH Thái Nguyên (HANU 1.620.000đ); thi riêng HSKK trung cấp là 670.000đ.

Dùng 10 phút chuẩn bị thế nào

Thời điểm chính xác của 10 phút chuẩn bị và việc có được ghi chú hay không: hãy hỏi lại điểm thi trước ngày thi. Trên Hanzi Pass, đề thi thử đặt 10 phút chuẩn bị trước phần 看图说话 để bạn tập như một khối liền.

Gợi ý chia thời gian chuẩn bị:

  • 4 phút cho tranh 1, 4 phút cho tranh 2: xác định nơi chốn, nhân vật, hành động, và một câu suy đoán.
  • 2 phút cuối: nhìn lại, chọn câu mở đầu cho từng câu trả lời.

Nếu được ghi chú, chỉ ghi từ khóa, không viết cả câu. Viết cả câu khiến bạn đọc thay vì nói, giọng sẽ đều và thiếu tự nhiên.

看图说话: khung 4 bước cho phần nhìn tranh

Đừng chỉ liệt kê "có một người, có một cái bàn". Hãy đi theo 4 bước, mỗi bước 2–3 câu:

1. Bối cảnh (ở đâu, khi nào, ai)

  • 这张图片上,我看到…… zhè zhāng túpiàn shang, wǒ kàndào… – Trong bức tranh này, tôi thấy…
  • 看起来这是在……,可能是…… kàn qǐlái zhè shì zài…, kěnéng shì… – Trông như đây là ở…, có lẽ là…

2. Hành động (đang làm gì)

  • 他们正在…… tāmen zhèngzài… – Họ đang…
  • 左边的人……,右边的人…… zuǒbian de rén…, yòubian de rén… – Người bên trái…, người bên phải…

3. Suy đoán (vì sao, rồi sẽ thế nào)

  • 我猜…… wǒ cāi… – Tôi đoán…
  • 也许是因为…… yěxǔ shì yīnwèi… – Có lẽ là vì…

4. Cảm nhận hoặc liên hệ bản thân

  • 这让我想起…… zhè ràng wǒ xiǎngqǐ… – Điều này làm tôi nhớ đến…
  • 我觉得…… wǒ juéde… – Tôi thấy rằng…

Ví dụ với một tranh tự soạn (gia đình ăn tối):

这张图片上,我看到一家人在吃晚饭。看起来这是在家里,时间可能是晚上七点左右。爸爸正在给孩子夹菜,妈妈笑着跟奶奶说话。我猜今天是周末,所以大家都有时间一起吃饭。这让我想起我的家,我们每个星期天都一起做饭。我觉得和家人一起吃饭是一件很幸福的事。

Đoạn trên khoảng 120 chữ, đủ ý cho một câu trả lời mà không cần từ khó. Bí quyết là có đủ 4 bước, không phải dùng từ hiếm.

回答问题: khung trả lời cho phần câu hỏi

Hãy chuẩn bị sẵn cho những chủ đề gần gũi như đời sống, học tập, công việc, thói quen. Một khung an toàn dùng được cho hầu hết câu hỏi:

  1. Nêu ý kiến ngay câu đầu: 我认为…… wǒ rènwéi… – Tôi cho rằng…
  2. Lý do thứ nhất: 第一,…… dì yī… – Thứ nhất…
  3. Lý do thứ hai: 第二,…… dì èr… – Thứ hai…
  4. Ví dụ: 比如说,…… bǐrú shuō… – Ví dụ như…
  5. Kết luận: 总的来说,…… zǒng de lái shuō… – Nói chung…

Mẫu câu nối giúp bạn nói dài mà mạch lạc:

  • 首先……然后……最后…… shǒuxiān… ránhòu… zuìhòu… – Đầu tiên… sau đó… cuối cùng…
  • 虽然……但是…… suīrán… dànshì… – Tuy… nhưng…
  • 不但……而且…… búdàn… érqiě… – Không những… mà còn…
  • 对我来说…… duì wǒ lái shuō… – Đối với tôi…

Ví dụ với câu hỏi tự soạn "你喜欢一个人旅行还是跟朋友一起旅行?":

我认为跟朋友一起旅行更有意思。第一,跟朋友在一起,路上不会觉得无聊,可以一边走一边聊天。第二,如果遇到问题,大家可以一起想办法。比如说,去年我和两个朋友去大叻,晚上找不到酒店,最后是朋友用手机找到的。当然,一个人旅行也有好处,比较自由。但是总的来说,我还是更喜欢跟朋友一起去。

Để ý câu "当然……也有好处": nhắc mặt còn lại một câu rồi quay về ý chính giúp câu trả lời có chiều sâu mà không lạc đề.

Quản lý thời gian khi ghi âm

Trên Hanzi Pass, mỗi câu 看图说话 và 回答问题 được ghi âm tối đa 2 phút. Một số nguyên tắc:

  • Đừng dừng sớm. Nói hết khung 4–5 bước rồi mà còn thời gian, hãy thêm một ví dụ hoặc một câu liên hệ bản thân.
  • Quên từ thì nói vòng. Không nhớ 冰箱 bīngxiāng (tủ lạnh)? Nói 放食物的电器 fàng shíwù de diànqì (đồ điện để đựng thức ăn). Im lặng lâu tệ hơn dùng từ đơn giản.
  • Tốc độ vừa phải. Nói nhanh dễ sai thanh; nói chậm và rõ giúp phần phát âm tốt hơn.
  • Không chen tiếng Việt, kể cả "ờ", "à". Nếu cần thời gian nghĩ, dùng 嗯 (ừm) hoặc 那个 nàge (cái đó…) một lần, đừng lặp lại.

Với phần 听后重复, hãy nghe theo cụm nghĩa thay vì từng chữ, rồi nhắc lại đúng ngữ điệu. Câu càng dài, càng cần nhớ theo cụm. Kỹ thuật shadowing trong bài cách luyện nghe HSK bằng chép chính tả và shadowing giúp bạn tập đúng kỹ năng nghe rồi nhắc lại này.

Lỗi hay gặp của người Việt

  • Thanh 3 và thanh 2 lẫn nhau: 买 mǎi (mua) và 卖 mài (bán) bị đọc giống nhau thì nghĩa đổi ngược.
  • zh / ch / sh đọc thành z / c / s hoặc ngược lại: 是 shì và 四 sì.
  • Âm cuối -n và -ng: 人 rén và 扔 rēng, 山 shān và 上 shàng.
  • Âm ü: 女 nǚ đọc thành nǔ.
  • Học thuộc bài mẫu dài rồi cố "nhét" vào mọi câu hỏi. Giám khảo nhận ra ngay khi nội dung không khớp tranh hoặc câu hỏi. Học khung và mẫu câu, không học thuộc cả bài.

Luyện riêng các cặp thanh dễ nhầm tại luyện thanh điệu: nghe chọn, nói và được chấm từng âm tiết. Đọc thêm bài luyện thanh điệu tiếng Trung cho người Việt.

Luyện với AI trên Hanzi Pass

Trang luyện nói HSKK có bài theo từng phần của HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp. Bạn ghi âm ngay trên điện thoại, AI chấm theo 5 tiêu chí: phát âm, thanh điệu, độ trôi chảy, nội dung, ngữ pháp và từ vựng. Kết quả cho thấy AI nghe được gì, âm tiết nào sai thanh hoặc sai âm, kèm câu trả lời mẫu để so sánh.

Tài khoản miễn phí có 3 lượt chấm AI mỗi ngày; Premium có 100 lượt mỗi tháng. Điểm AI là ước lượng để luyện tập, điểm thật do giám khảo chấm.

Khi đã quen từng phần, hãy làm đề thi thử HSKK trung cấp trọn bài: có thời gian chuẩn bị, ghi âm từng câu, chấm sau khi nộp. Nếu thi kèm HSK 4, luyện song song đề thi thử HSK 4.

Mẹo nhỏ: mở trang bằng Chrome hoặc Safari. Trình duyệt trong Zalo, Facebook thường không ghi âm được.

Kế hoạch 4 tuần trước ngày thi

  • Tuần 1: luyện thanh điệu 10 phút mỗi ngày, làm 听后重复 để quen tốc độ.
  • Tuần 2: học thuộc mẫu câu của khung 4 bước, mỗi ngày nói 2 tranh.
  • Tuần 3: luyện 回答问题 theo khung 5 bước với các chủ đề: gia đình, công việc, học tập, du lịch, sức khỏe.
  • Tuần 4: làm đề trọn bài 2–3 lần, nghe lại bản ghi, sửa lỗi lặp lại nhiều nhất.

Một lưu ý về lịch: theo các nguồn đang tổng hợp, từ đợt 13/12/2026 HSK 3–6 theo chuẩn mới có phần nói riêng. Nếu bạn thi sau mốc này, hãy kiểm tra quy định trên chinesetest.cn và đọc HSKK là gì.

Bắt đầu ngay hôm nay

Làm miễn phí một đề thi thử HSKK trung cấp, nghe lại giọng mình và xem AI chấm phần nào yếu nhất. Đó là điểm xuất phát rõ ràng nhất cho 4 tuần luyện tiếp theo.

Bạn đang ở trình độ nào?

Kiểm tra 10 phút miễn phí, biết nên thi HSK mấy hay TOCFL band nào và nhận lộ trình đến ngày thi.

Kiểm tra trình độ 10 phút

Bài viết khác