鸦雀无声
yā què wú shēngㄧㄚ ㄑㄩㄝˋ ㄨˊ ㄕㄥ
Phồn thể: 鴉雀無聲
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
lit. crow and peacock make no sound; absolute silence (idiom); not a single voice can be heard; absolute silence
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
11 nét
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)