骇人听闻
hài rén tīng wénㄏㄞˋ ㄖㄣˊ ㄊㄧㄥ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 駭人聽聞
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
shocking; horrifying; atrocious; terrible
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
VĂN · 9 nét
ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)