艾滋病
ài zī bìngㄞˋ ㄗ ㄅㄧㄥˋ
Phồn thể: 艾滋病
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
AIDS (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
12 nét
BỆNH · 10 nét
bệnh; ốm, bị bệnh
ài zī bìngㄞˋ ㄗ ㄅㄧㄥˋ
Phồn thể: 艾滋病
HSK 3.0 · 7–9
AIDS (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
12 nét
BỆNH · 10 nét
bệnh; ốm, bị bệnh