聋人
lóng rénㄌㄨㄥˊ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 聾人
Nghĩa
deaf person; hearing-impaired person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
lóng rénㄌㄨㄥˊ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 聾人
deaf person; hearing-impaired person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người