Bỏ qua, tới nội dung

瘟疫

wēn yìㄨㄣ ㄧˋ

Phồn thể: 瘟疫

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

plague; pestilence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

9 nét