Bỏ qua, tới nội dung

瑕疵

xiá cī

Phồn thể: 瑕疵

TOCFL 5

Nghĩa

blemish; flaw; defect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

11 nét