橘
jú
Phồn thể: 橘
TOCFL 2
Nghĩa
mandarin orange (Citrus reticulata); tangerine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUẤT · 16 nét
jú
Phồn thể: 橘
TOCFL 2
mandarin orange (Citrus reticulata); tangerine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUẤT · 16 nét