斧头
fǔ tóu
Phồn thể: 斧頭
TOCFL 5
Nghĩa
ax; hatchet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
fǔ tóu
Phồn thể: 斧頭
TOCFL 5
ax; hatchet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)