Bỏ qua, tới nội dung

怡然自得

yí rán zì déㄧˊ ㄖㄢˊ ㄗˋ ㄉㄜˊ

Phồn thể: 怡然自得

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

happy and content (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

NHIÊN · 12 nét

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng