Bỏ qua, tới nội dung

彬彬有礼

bīn bīn yǒu lǐㄅㄧㄣ ㄅㄧㄣ ㄧㄡˇ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 彬彬有禮

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

refined and courteous; urbane

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

LỄ · 5 nét