Bỏ qua, tới nội dung

屯

túnㄊㄨㄣˊ

Phồn thể: 屯

Nghĩatún(vocab.word.pos.g, động từ)

to station (soldiers); to store up; village

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhūn(vocab.word.pos.g, động từ)

difficult; stingy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét