寥寥无几
liáo liáo wú jǐㄌㄧㄠˊ ㄌㄧㄠˊ ㄨˊ ㄐㄧˇ
Phồn thể: 寥寥無幾
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
just a very few (idiom); tiny number; not many at all; You count them on your fingers.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
KỈ · 2 nét
bàn nhỏ, kỷ (trong 茶几)