姊妹
jiě mèi
Phồn thể: 姊妹
TOCFL 3
Nghĩa
(older and younger) sisters; sister (school, city etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
MUỘI · 8 nét
jiě mèi
Phồn thể: 姊妹
TOCFL 3
(older and younger) sisters; sister (school, city etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
MUỘI · 8 nét