Bỏ qua, tới nội dung

妖怪

yāo guàiㄧㄠ ㄍㄨㄞˋ

Phồn thể: 妖怪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

monster; devil

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

QUÁI · 8 nét

lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật