喧闹
xuān nàoㄒㄩㄢ ㄋㄠˋ
Phồn thể: 喧鬧
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to make a noise; noisy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
NÁO · 8 nét
ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)
xuān nàoㄒㄩㄢ ㄋㄠˋ
Phồn thể: 喧鬧
HSK 3.0 · 7–9
to make a noise; noisy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
NÁO · 8 nét
ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)