Bỏ qua, tới nội dung

喧哗

xuān huáㄒㄩㄢ ㄏㄨㄚˊ

Phồn thể: 喧嘩

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

hubbub; clamor; to make a racket

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

9 nét