啦啦队
lā lā duìㄌㄚ ㄌㄚ ㄉㄨㄟˋ
Phồn thể: 啦啦隊
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
cheerleading squad
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
ĐỘI · 4 nét
đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán
lā lā duìㄌㄚ ㄌㄚ ㄉㄨㄟˋ
Phồn thể: 啦啦隊
HSK 3.0 · 7–9
cheerleading squad
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
ĐỘI · 4 nét
đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán