Bỏ qua, tới nội dung

哎呀

āi yāㄞ ㄧㄚ

Phồn thể: 哎呀

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(thán từ)

thán từ: ối, trời ơi, ôi chao (ngạc nhiên, than phiền, tiếc)

Ví dụ

  • 哎呀,我忘带钥匙了!

    āi yā, wǒ wàng dài yào shi le!

    Ối, tôi quên mang chìa khóa rồi!

  • 哎呀,你怎么来了?

    āi yā, nǐ zěn me lái le?

    Ôi chao, sao bạn lại đến đây?

  • 哎呀,这个菜太好吃了!

    āi yā, zhè ge cài tài hǎo chī le!

    Trời ơi, món này ngon quá!

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

thán từ: này, ê (gọi chú ý); ôi, ối (ngạc nhiên, không hài lòng)

7 nét

trợ từ ngữ khí cuối câu (biến âm của 啊): nhỉ, nhé, à, quá; thán từ: ơ, ối