Bỏ qua, tới nội dung

刁难

diāo nànㄉㄧㄠ ㄋㄢˋ

Phồn thể: 刁難

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be hard on sb; to deliberately make things difficult; Taiwan pr. [diāo nán]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

2 nét

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)