Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼quỷ
- guǐ
disembodied spirit; ghost; devil; (suffix) person with a certain vice or addiction etc; sly; crafty; resourceful (variant of 诡); one of the 28 constellations of ancient Chinese astronomy
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.