Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
量lương
- liáng
đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)
- liàng
lượng, số lượng, khối lượng; sức chứa, sức (ăn, uống); độ lượng
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.