Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

番phiên
  • Pān HSK 6

    surname Pan

  • fān HSK 6

    foreign (non-Chinese); barbarian; classifier for occurrences (of an event, action or speech utterance); classifier for iterations: times, -fold (as in twofold etc); classifier for situations: kind, sort

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.