Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
岔
- chà HSK 6
fork in road; bifurcation; branch in road, river, mountain range etc; to branch off; to turn off; to diverge; to stray (from the path); to change the subject; to interrupt; to stagger (times)
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.