Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

尺xích
  • chě

    one of the characters used to represent a musical note in gongche notation, 工尺谱

  • chǐ

    a Chinese foot; one-third of a meter; a ruler; a tape-measure; one of the three acupoints for measuring pulse in Chinese medicine

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.