Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
壳
- qiào
shell; carapace; crust (earth's crust etc); also pr. [ké]
- ké
(coll.) shell (of an egg, nut, crab etc); case; casing; housing (of a machine or device)
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.