Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Thời tiết, sức khoẻ và sở thích
Sở thích
Nói về sở thích và thú cưng
- 9Từ mới
- 6Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 听tīng
- 唱chàng
- 唱歌chànggē
- 歌gē
- 好听hǎotīng
- 狗gǒu
- 猫māo
- 跑步pǎobù
- 运动yùndòng
Mẫu câu:你喜欢做什么?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.