Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Thời tiết, sức khoẻ và sở thích
Đi khám bệnh
Nói mình bị ốm, xin nghỉ
- 8Từ mới
- 6Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 病bìng
- 生病shēngbìng
- 看病kànbìng
- 休息xiūxi
- 身体shēntǐ
- 药yào
- 觉得juéde
- 没méi
Mẫu câu:你怎么了?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.