Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Thời tiết, sức khoẻ và sở thích
Thời tiết hôm nay
Nói về thời tiết
- 8Từ mới
- 6Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 天气tiānqì
- 热rè
- 冷lěng
- 下雨xiàyǔ
- 雨yǔ
- 雪xuě
- 非常fēicháng
- 真zhēn
Mẫu câu:今天天气怎么样?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.