Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Ở đâu và đi lại
Đi xem phim
Rủ bạn đi chơi
- 8Từ mới
- 6Câu hội thoại
- 18Bài tập
Trong bài này
- 电影diànyǐng
- 电影院diànyǐngyuàn
- 电视diànshì
- 看见kànjiàn
- 玩wán
- 好玩儿hǎowánr
- 时间shíjiān
- 有点儿yǒudiǎnr
Mẫu câu:你明天有时间吗?
Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.