Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Ở đâu và đi lại

Đi bằng gì?

Nói phương tiện đi lại

  • 9Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 怎么zěnme
  • 车jū
  • 开车kāichē
  • 出租车chūzūchē
  • 火车huǒchē
  • 飞机fēijī
  • 火车站huǒchēzhàn
  • 到dào
  • 回家huíjiā

Mẫu câu:你怎么去北京?

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.