Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Ở đâu và đi lại

Ở đâu?

Hỏi và chỉ vị trí

  • 13Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 这儿zhèr
  • 那儿nàr
  • 这里zhèlǐ
  • 那里nàli
  • 哪里nǎlǐ
  • 前面qiánmiàn
  • 后面hòumian
  • 里lǐ
  • 上shàng
  • 下xià
  • 住zhù
  • 外边wàibian
  • 房间fángjiān

Mẫu câu:你住哪儿?

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.