Bỏ qua, tới nội dung

Sơ cấp 1 (≈ HSK 1) · Đồ dùng và mua sắm

Gọi điện thoại

Gọi điện, hỏi ai đó có ở đó không

  • 11Từ mới
  • 6Câu hội thoại
  • 18Bài tập

Trong bài này

  • 喂wéi
  • 打电话dǎdiànhuà
  • 给gěi
  • 同学tóngxué
  • 说话shuōhuà
  • 回huí
  • 知道zhīdào
  • 时候shíhou
  • 问wèn
  • 问题wèntí
  • 能néng

Mẫu câu:喂,你好!

Sau phần học là 18 bài tập ngắn. Đạt 60% để mở bài tiếp theo; câu sai được làm lại cuối bài.